corn chowder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món súp chowder có ngô: "corn chowder" là một loại súp đặc, thường có kem, được nấu chủ yếu từ ngô (bắp) và thường kết hợp với các nguyên liệu khác như khoai tây, hành tây, thịt xông khói hoặc hải sản. Đây là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I made a big pot of corn chowder for dinner. (Tôi đã nấu một nồi lớn súp chowder ngô cho bữa tối.)
- This restaurant serves the best corn chowder in town. (Nhà hàng này phục vụ món súp chowder ngô ngon nhất trong thị trấn.)
- On a cold day, nothing is better than a warm bowl of corn chowder. (Vào một ngày lạnh, không gì tuyệt hơn một bát súp chowder ngô nóng hổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a hearty corn chowder": một món súp chowder ngô đậm đà, no bụng.
- She prepared a hearty corn chowder with potatoes and bacon. (Cô ấy đã chuẩn bị một món súp chowder ngô đậm đà với khoai tây và thịt xông khói.)
"creamy corn chowder": món súp chowder ngô có kem, béo ngậy.
- The recipe for a creamy corn chowder is quite simple. (Công thức làm món súp chowder ngô có kem khá đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Chowder (n): một loại súp đặc, thường có sữa hoặc kem, phổ biến với hải sản (như clam chowder - súp chowder nghêu) hoặc rau củ.
- Corn soup (n): súp ngô, thường loãng hơn và có thể không có kem so với "corn chowder".
Từ đồng nghĩa
- Corn soup: súp ngô (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng thường chỉ loại súp loãng hơn).
- Creamed corn soup: súp ngô kem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chỉ món ăn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "corn chowder".)