corn chowder

Học thuật
Thân thiện
corn chowder

A chef stirs a pot of corn chowder on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món súp chowder ngô: "corn chowder" một loại súp đặc, thường kem, được nấu chủ yếu từ ngô (bắp) thường kết hợp với các nguyên liệu khác như khoai tây, hành tây, thịt xông khói hoặc hải sản. Đây một món ăn phổ biến trong ẩm thực Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I made a big pot of corn chowder for dinner. (Tôi đã nấu một nồi lớn súp chowder ngô cho bữa tối.)
    • This restaurant serves the best corn chowder in town. (Nhà hàng này phục vụ món súp chowder ngô ngon nhất trong thị trấn.)
    • On a cold day, nothing is better than a warm bowl of corn chowder. (Vào một ngày lạnh, không tuyệt hơn một bát súp chowder ngô nóng hổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hearty corn chowder": một món súp chowder ngô đậm đà, no bụng.

    • She prepared a hearty corn chowder with potatoes and bacon. ( ấy đã chuẩn bị một món súp chowder ngô đậm đà với khoai tây thịt xông khói.)
  • "creamy corn chowder": món súp chowder ngô kem, béo ngậy.

    • The recipe for a creamy corn chowder is quite simple. (Công thức làm món súp chowder ngô kem khá đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Chowder (n): một loại súp đặc, thường sữa hoặc kem, phổ biến với hải sản (như clam chowder - súp chowder nghêu) hoặc rau củ.
  • Corn soup (n): súp ngô, thường loãng hơn có thể không kem so với "corn chowder".
Từ đồng nghĩa
  • Corn soup: súp ngô (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng thường chỉ loại súp loãng hơn).
  • Creamed corn soup: súp ngô kem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ chỉ món ăn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "corn chowder".)

corn chowder

A chef stirs a pot of corn chowder on the stove.

Noun
  1. món -đơ ngũ cốc